first law of thermodynamics
- Danh từ:
- Nguyên lý cơ bản của vật lý: "first law of thermodynamics" là định luật nền tảng trong vật lý học, phát biểu rằng tổng năng lượng của một hệ cô lập là không đổi, bất chấp những thay đổi bên trong hệ. Điều này có nghĩa là năng lượng không thể được tạo ra hay phá hủy, mà chỉ có thể chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác.
- (Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học phát biểu rằng năng lượng không thể được tạo ra hay phá hủy.)
- (Theo định luật thứ nhất của nhiệt động lực học, tổng năng lượng trong một hệ cô lập vẫn không đổi.)
- (Các kỹ sư áp dụng định luật thứ nhất của nhiệt động lực học để phân tích sự chuyển đổi năng lượng trong động cơ.)
"The first law of thermodynamics in closed systems": Định luật này có thể được áp dụng cụ thể trong các hệ kín, nơi năng lượng có thể trao đổi với môi trường nhưng khối lượng thì không.
- In a closed system, the first law of thermodynamics can be expressed as ΔU = Q - W, where ΔU is the change in internal energy, Q is heat added, and W is work done. (Trong một hệ kín, định luật thứ nhất của nhiệt động lực học có thể được biểu diễn dưới dạng ΔU = Q - W, trong đó ΔU là sự thay đổi nội năng, Q là nhiệt lượng thêm vào, và W là công thực hiện.)
"The first law of thermodynamics and perpetual motion": Định luật này bác bỏ khả năng tồn tại của động cơ vĩnh cửu loại một (một máy có thể sinh công mà không cần năng lượng đầu vào).
- The first law of thermodynamics disproves the possibility of a perpetual motion machine of the first kind. (Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học bác bỏ khả năng tồn tại của động cơ vĩnh cửu loại một.)
Định luật bảo toàn năng lượng (law of conservation of energy): Đây là tên gọi khác phổ biến của định luật thứ nhất của nhiệt động lực học, nhấn mạnh tính bất biến của năng lượng.
- The law of conservation of energy is another term for the first law of thermodynamics. (Định luật bảo toàn năng lượng là một thuật ngữ khác cho định luật thứ nhất của nhiệt động lực học.)
Định luật thứ hai của nhiệt động lực học (second law of thermodynamics): Một định luật liên quan nhưng khác, nói về chiều hướng của các quá trình nhiệt động và sự tăng entropy.
- Unlike the first law, the second law of thermodynamics states that entropy of an isolated system always increases. (Không giống như định luật thứ nhất, định luật thứ hai của nhiệt động lực học phát biểu rằng entropy của một hệ cô lập luôn tăng.)
Định luật bảo toàn năng lượng (law of conservation of energy): Như đã đề cập, đây là đồng nghĩa trực tiếp.
- The first law of thermodynamics is essentially the law of conservation of energy. (Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học về cơ bản là định luật bảo toàn năng lượng.)
Nguyên lý thứ nhất của nhiệt động lực học (first principle of thermodynamics): Một cách diễn đạt tương đương, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật.
- Apply to: áp dụng vào.
- We can apply the first law of thermodynamics to a steam engine. (Chúng ta có thể áp dụng định luật thứ nhất của nhiệt động lực học vào một động cơ hơi nước.)
- Derive from: suy ra từ.
- Many thermodynamic equations are derived from the first law of thermodynamics. (Nhiều phương trình nhiệt động lực học được suy ra từ định luật thứ nhất của nhiệt động lực học.)
"You can't get something for nothing": Một cách diễn đạt thông tục ám chỉ định luật thứ nhất, rằng năng lượng không thể tự sinh ra từ hư vô.
- In thermodynamics, "you can't get something for nothing" is a layman's version of the first law. (Trong nhiệt động lực học, "bạn không thể có cái gì từ hư vô" là một phiên bản bình dân của định luật thứ nhất.)
"Energy is conserved": Một câu nói tóm tắt tinh thần của định luật, thường được dùng trong các bài giảng hoặc sách giáo khoa.
- The phrase "energy is conserved" is the essence of the first law of thermodynamics. (Cụm từ "năng lượng được bảo toàn" là bản chất của định luật thứ nhất của nhiệt động lực học.)